cannabis indica

cannabis indica

A farmer harvests cannabis indica plants in a field.

Định nghĩa

Danh từ: Cannabis indica một loài thực vật thuộc chi Cần sa (Cannabis), được biết đến như một nguồn cung cấp các chất như bhang, hashish, cũng như sợi (fiber). Loài này thường hàm lượng cannabidiol (CBD) cao hơn hàm lượng tetrahydrocannabinol (THC) thấp hơn so với loài Cannabis sativa, dẫn đến tác dụng thư giãn, an thần hơn hưng phấn mạnh.

dụ sử dụng
  • (Cannabis indica is often used in medicine to relieve pain and aid sleep.)
  • (Growers notice that Cannabis indica plants have wider leaves and shorter stems compared to sativa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indica-dominant strain": chủng cần sa chiếm ưu thế indica.

    • Bệnh nhân thường chọn các chủng indica-dominant để điều trị chứng mất ngủ. (Patients often choose indica-dominant strains to treat insomnia.)
  • "Pure indica": indica nguyên chủng, không lai tạp.

    • Một số người dùng thích pure indica hiệu quả thư giãn sâu. (Some users prefer pure indica for its deep relaxation effects.)
Biến thể từ gần giống
  • Cannabis sativa: loài cần sa khác, thường tác dụng kích thích, năng lượng hơn.

    • Cannabis sativa thường được dùng vào ban ngày để tăng sự tập trung. (Cannabis sativa is often used during the day to boost focus.)
  • Cannabis ruderalis: loài cần sa hoang dã, ít phổ biến hơn, thường được lai tạo để tạo ra các chủng tự động ra hoa (autoflowering).

    • Cannabis ruderalis kích thước nhỏ chu kỳ sinh trưởng ngắn. (Cannabis ruderalis is small in size and has a short growth cycle.)
Từ đồng nghĩa
  • Indica: dạng rút gọn thông dụng của .
  • Cần sa chỉ: tên gọi không chính thức trong tiếng Việt, dùng để phân biệt với cần sa sativa (cần sa dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể: do danh từ chỉ loài thực vật, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • "Indica couch-lock": thành ngữ mô tả trạng thái buồn ngủ, mệt mỏi do tác dụng của indica.
    • Sau khi hút indica, anh ấy bị indica couch-lock ngủ luôn trên ghế. (After smoking indica, he got indica couch-lock and fell asleep on the couch.)